Bảng xếp hạng bóng đá - BXH bóng đá


- Bảng xếp hạng và kết quả các giải đấu hàng đầu thế giới đầy đủ như Ngoại hạng Anh, La Liga, c1, Bundesliga, Serie A, Ligue 1, Europa, World Cup…


Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại hạng Anh 2022/2023 mới nhất

TT CLB ST T H B Tg Th HS Đ
1
Logo Arsenal Arsenal
10 9 0 1 24 10 +14 27
2
Logo Manchester City Manchester City
10 7 2 1 33 10 +23 23
3
Logo Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur
10 7 2 1 22 10 +12 23
4
Logo Chelsea Chelsea
9 6 1 2 15 10 +5 19
5
Logo Manchester United Manchester United
9 5 1 3 13 15 -2 16
6
Logo Newcastle United Newcastle United
10 3 6 1 17 9 +8 15
7
Logo Brighton & Hove Albion Brighton & Hove Albion
9 4 2 3 14 11 +3 14
8
Logo Liverpool Liverpool
9 3 4 2 21 12 +9 13
9
Logo Brentford Brentford
10 3 4 3 18 17 +1 13
10
Logo AFC Bournemouth AFC Bournemouth
10 3 4 3 10 22 -12 13
11
Logo Fulham Fulham
10 3 3 4 16 20 -4 12
12
Logo West Ham United West Ham United
10 3 2 5 9 11 -2 11
13
Logo Crystal Palace Crystal Palace
9 2 4 3 10 12 -2 10
14
Logo Everton Everton
10 2 4 4 8 11 -3 10
15
Logo Leeds United Leeds United
9 2 3 4 11 13 -2 9
16
Logo Aston Villa Aston Villa
10 2 3 5 7 13 -6 9
17
Logo Wolverhampton Wanderers Wolverhampton Wanderers
10 2 3 5 4 12 -8 9
18
Logo Southampton Southampton
10 2 2 6 9 18 -9 8
19
Logo Leicester City Leicester City
10 1 2 7 15 24 -9 5
20
Logo Nottingham Forest Nottingham Forest
10 1 2 7 7 23 -16 5

Ghi chú:

Dự vòng bảng Champions League Dự vòng bảng Europa League Xuống hạng Championship

ST: Số trận T: Thắng H: Hòa B: Bại

Tg: Bàn thắng Th: Bàn thua HS: Hiệu số Đ: Điểm

Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh 2020/2021

Đội Bóng

Thành tích

HS/Điểm

TT

CLB

ST

T

H

B

Tg

Th

HS

Đ

1

38

27

5

6

83

32

+51

86

2

38

21

11

6

73

44

+29

74

3

38

20

9

9

68

42

+26

69

4

38

19

10

9

58

36

+22

67

5

38

20

6

12

68

50

+18

66

6

38

19

8

11

62

47

+15

65

7

38

18

8

12

68

45

+23

62

8

38

18

7

13

55

39

+16

61

9

38

18

5

15

62

54

+8

59

10

38

17

8

13

47

48

-1

59

11

38

16

7

15

55

46

+9

55

12

38

12

9

17

46

62

-16

45

13

38

12

9

17

36

52

-16

45

14

38

12

8

18

41

66

-25

44

15

38

12

7

19

47

68

-21

43

16

38

9

14

15

40

46

-6

41

17

38

10

9

19

33

55

-22

39

18

38

5

13

20

27

53

-26

28

19

38

5

11

22

35

76

-41

26

20

38

7

2

29

20

63

-43

23

ST: Số trận T: Thắng H: Hòa B: Bại Tg: bàn thắng Th:bàn thua HS:Hiệu số Đ:Điểm

* Xếp hạng 1 đến 4: Dự Champions League. Hạng 5: Dự Europa League. Ba vị trí cuối (18, 19, 20): Xuống hạng.

Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh 2019/2020

Đội Bóng

Thành tích

HS/Điểm

TT

CLB

ST

T

H

B

Tg

Th

HS

Đ

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 1

38

32

3

3

85

33

+52

99

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 3

38

26

3

9

102

35

+67

81

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 5

38

18

12

8

66

36

+30

66

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 7

38

20

6

12

69

54

+15

66

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 9

38

18

8

12

67

41

+26

62

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 11

38

16

11

11

61

47

+14

59

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 13

38

15

14

9

51

40

+11

59

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 15

38

14

14

10

56

48

+8

56

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 17

38

14

12

12

39

39

+0

54

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 19

38

15

9

14

43

50

-7

54

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 21

38

15

7

16

51

60

-9

52

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 23

38

13

10

15

44

56

-12

49

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 25

38

11

11

16

38

58

-20

44

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 27

38

11

10

17

31

50

-19

43

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 29

38

9

14

15

39

54

-15

41

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 31

38

10

9

19

49

62

-13

39

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 33

38

9

8

21

41

67

-26

35

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 35

38

9

7

22

40

65

-25

34

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 37

38

8

10

20

36

64

-28

34

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 39

38

5

6

27

26

75

-49

21

ST: Số trận T: Thắng H: Hòa B: Bại Tg: bàn thắng Th:bàn thua HS:Hiệu số Đ:Điểm

Chia sẻ
Theo Q.H (Tạp chí Du lịch TP.HCM)